Từ điển › 谱架谱架譜架 nghĩa là gìpǔ jiàHán Việt: PHẢ GIÁgiá để bản nhạcNghĩa pǔ jiàHán Việt: PHẢ GIÁgiá để bản nhạcTiếng Anh: music standChữ thành phần谱pǔ · Hán Việt: phảchart, list, table; spectrum; musical score14 nét · Xem thứ tự nét →架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →