谱系譜係 · 譜系 nghĩa là gì
pǔ xìHán Việt: PHẢ HỆ
biến thể của 譜系|谱系[pu3 xi4]
Nghĩa (2 cách đọc)
pǔ xìHán Việt: PHẢ HỆ
- biến thể của 譜系|谱系[pu3 xi4]
Tiếng Anh: variant of 譜系|谱系[pu3 xi4]
pǔ xìHán Việt: PHẢ HỆ
- phả hệ
Tiếng Anh: (lit. and fig.) genealogy; lineage; spectrum (esp. in autism terminology)