Từ điển › 谱线谱线譜線 nghĩa là gìpǔ xiànvạch quang phổNghĩa pǔ xiànvạch quang phổTiếng Anh: spectral lineChữ thành phần谱pǔ · Hán Việt: phảchart, list, table; spectrum; musical score14 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →