Từ điển › 谱表谱表譜表 nghĩa là gìpǔ biǎoHán Việt: PHẢ BIỂUkhuông nhạcNghĩa pǔ biǎoHán Việt: PHẢ BIỂUkhuông nhạcTiếng Anh: musical staveChữ thành phần谱pǔ · Hán Việt: phảchart, list, table; spectrum; musical score14 nét · Xem thứ tự nét →表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →