谴责小说譴責小說 nghĩa là gì
qiǎn zé xiǎo shuōHán Việt: KHIỂN TRÁCH TIỂU THUYẾT
tiểu thuyết phê phán (theo phân loại của Lỗ Tấn 魯迅|鲁迅[Lu3 Xun4])
Nghĩa
qiǎn zé xiǎo shuōHán Việt: KHIỂN TRÁCH TIỂU THUYẾT
- tiểu thuyết phê phán (theo phân loại của Lỗ Tấn 魯迅|鲁迅[Lu3 Xun4])
Tiếng Anh: novel of denunciation (according to Lu Xun's 魯迅|鲁迅[Lu3 Xun4] classification)
Chữ thành phần
- 谴qiǎn · Hán Việt: khiểnto scold, to reprimand, to abuse15 nét · Xem thứ tự nét →
- 责zé · Hán Việt: tráchone's responsibility, duty8 nét · Xem thứ tự nét →
- 小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →
- 说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →