Từ điển › 豁免豁免 nghĩa là gìhuò miǎnmiễnNghĩa huò miǎnmiễnn miễn trừTiếng Anh: to exempt; exemptionChữ thành phần豁huōclear, open; exempt17 nét · Xem thứ tự nét →免miǎn · Hán Việt: miễnto spare, to excuse from; to evade7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 豁免豁免权huò miǎn quán miễn truy tố