Từ điển › 豁拳豁拳 nghĩa là gìhuá quánbiến thể của 划拳[hua2 quan2]Nghĩa huá quánbiến thể của 划拳[hua2 quan2]Tiếng Anh: variant of 划拳[hua2 quan2]Chữ thành phần豁huōclear, open; exempt17 nét · Xem thứ tự nét →拳quán · Hán Việt: quyềnfist; various forms of boxing10 nét · Xem thứ tự nét →