豁楞 nghĩa là gì
huō leng
(tiếng địa phương) (biến thể của 劐弄[huo1 leng5]) trộn
Nghĩa
huō leng
- (tiếng địa phương) (biến thể của 劐弄[huo1 leng5]) trộn
- khuấy
- gây rối
Tiếng Anh: (dialect) (variant of 劐弄[huo1 leng5]) to mix; to stir; to make trouble
huō leng
(tiếng địa phương) (biến thể của 劐弄[huo1 leng5]) trộn
Tiếng Anh: (dialect) (variant of 劐弄[huo1 leng5]) to mix; to stir; to make trouble