Từ điển › 豆浆豆浆豆漿 nghĩa là gìdòu jiāngsữa đậu nànhNghĩa dòu jiāngHSK 7sữa đậu nànhTiếng Anh: soy milkChữ thành phần豆dòu · Hán Việt: đậubeans, peas; bean-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →浆jiāngpulp, starch, syrup; a thick fluid10 nét · Xem thứ tự nét →