豆腐渣工程 nghĩa là gì
dòu fu zhā gōng chéng
dự án xây dựng rẻ tiền
Nghĩa
dòu fu zhā gōng chéng
- dự án xây dựng rẻ tiền
- nghĩa đen: xây trên bã đậu nành
Tiếng Anh: jerry-built building project; lit. built on soybean dregs
Chữ thành phần
- 豆dòu · Hán Việt: đậubeans, peas; bean-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →
- 腐fǔ · Hán Việt: hủto spoil, to rot, to decay; rotten14 nét · Xem thứ tự nét →
- 渣zhādregs, sediment; refuse, slag12 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →