象征主义象徵主義 nghĩa là gì
xiàng zhēng zhǔ yìHán Việt: TƯỢNG CHINH CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa tượng trưng
Nghĩa
xiàng zhēng zhǔ yìHán Việt: TƯỢNG CHINH CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa tượng trưng
Tiếng Anh: symbolism
Chữ thành phần
- 象xiàng · Hán Việt: tượngelephant; ivory; figure, image11 nét · Xem thứ tự nét →
- 征zhēng · Hán Việt: chinhto summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion8 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →