Từ điển › 豪华型豪华型豪華型 nghĩa là gìháo huá xíngmẫu sang trọngNghĩa háo huá xíngmẫu sang trọngTiếng Anh: deluxe modelChữ thành phần豪háo · Hán Việt: hàobrave, heroic, chivalrous14 nét · Xem thứ tự nét →华huá · Hán Việt: hoaflowery; illustrious; Chinese6 nét · Xem thứ tự nét →型xíngpattern, model, type; mold; law9 nét · Xem thứ tự nét →