Từ điển › 豹子豹子 nghĩa là gìbào ziHán Việt: BEO TÍbáoNghĩa bào ziHán Việt: BEO TÍbáoLT: 頭|头[tou2]Tiếng Anh: leopard; CL:頭|头[tou2]Chữ thành phần豹bào · Hán Việt: beoleopard, panther; surname10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →