Từ điển › 贝壳儿贝壳儿貝殼兒 nghĩa là gìbèi ké rbiến thể er hoá của 貝殼|贝壳[bei4 ke2]Nghĩa bèi ké rbiến thể er hoá của 貝殼|贝壳[bei4 ke2]Tiếng Anh: erhua variant of 貝殼|贝壳[bei4 ke2]Chữ thành phần贝bèi · Hán Việt: buổisea shell; money, currency4 nét · Xem thứ tự nét →壳ké · Hán Việt: xáccasing, husk, shell7 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →