Từ điển › 负伤负伤負傷 nghĩa là gìfù shāngHán Việt: PHỤ THƯƠNGbị thươngNghĩa fù shāngHán Việt: PHỤ THƯƠNGbị thươngchịu bị thươngTiếng Anh: to be wounded; to sustain an injuryChữ thành phần负fù · Hán Việt: phụload, burden; to carry, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →