负担不起負擔不起 nghĩa là gì
fù dān bu qǐHán Việt: PHỤ DỨT BẤT KHỞI
không đủ khả năng gánh vác
Nghĩa
fù dān bu qǐHán Việt: PHỤ DỨT BẤT KHỞI
- không đủ khả năng gánh vác
- không chịu nổi gánh nặng
Tiếng Anh: cannot afford; cannot bear the burden
Chữ thành phần
- 负fù · Hán Việt: phụload, burden; to carry, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →
- 担dān · Hán Việt: dứt, đam, đảm, đán, đẵm, đắn, đẵn, đét, tạto bear, to carry; burden, responsibility8 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →