Từ điển › 负数负数負數 nghĩa là gìfù shùHán Việt: PHỤ SỐsố âmNghĩa fù shùHán Việt: PHỤ SỐsố âmTiếng Anh: negative numberChữ thành phần负fù · Hán Việt: phụload, burden; to carry, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →