Từ điển › 负方负方負方 nghĩa là gìfù fāngHán Việt: PHỤ PHƯƠNGbên thua cuộcNghĩa fù fāngHán Việt: PHỤ PHƯƠNGbên thua cuộcTiếng Anh: the losing sideChữ thành phần负fù · Hán Việt: phụload, burden; to carry, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →