负有责任負有責任 nghĩa là gì
fù yǒu zé rènHán Việt: PHỤ HỮU TRÁCH NHẬM
có lỗi
Nghĩa
fù yǒu zé rènHán Việt: PHỤ HỮU TRÁCH NHẬM
- có lỗi
- bị trách
- chịu trách nhiệm (về sai lầm hoặc tội ác)
Tiếng Anh: at fault; blamed for; responsible (for a blunder or crime)
Chữ thành phần
- 负fù · Hán Việt: phụload, burden; to carry, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 责zé · Hán Việt: tráchone's responsibility, duty8 nét · Xem thứ tự nét →
- 任rèn · Hán Việt: nhậmto trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office6 nét · Xem thứ tự nét →