Từ điển › 负气负气負氣 nghĩa là gìfù qìHán Việt: PHỤ KHÍhờn dỗiNghĩa fù qìHán Việt: PHỤ KHÍhờn dỗibực bộicáu kỉnhTiếng Anh: in a pique; sulky; crossChữ thành phần负fù · Hán Việt: phụload, burden; to carry, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →