Từ điển › 负责人负责人負責人 nghĩa là gìfù zé rénHán Việt: PHỤ TRÁCH NHÂNngười phụ tráchNghĩa fù zé rénHSK 5Hán Việt: PHỤ TRÁCH NHÂNPhổ biến #2871người phụ tráchTiếng Anh: person in chargeChữ thành phần负fù · Hán Việt: phụload, burden; to carry, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →责zé · Hán Việt: tráchone's responsibility, duty8 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →