Từ điển › 贡献者贡献者貢獻者 nghĩa là gìgòng xiàn zhěngười đóng gópNghĩa gòng xiàn zhěngười đóng gópnhà hảo tâmTiếng Anh: contributor; benefactorChữ thành phần贡gòng · Hán Việt: cốngto offer, to contribute; tribute, gifts7 nét · Xem thứ tự nét →献xiàn · Hán Việt: hiếnto offer, to present; to show, to display13 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →