Từ điển › 财产价值财产价值財產價值 nghĩa là gìcái chǎn jià zhígiá trị tài sảnNghĩa cái chǎn jià zhígiá trị tài sảnTiếng Anh: property valueChữ thành phần财cái · Hán Việt: tàiriches, wealth, valuables7 nét · Xem thứ tự nét →产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →