财产公证財產公證 nghĩa là gì
cái chǎn gōng zhèngHán Việt: TÀI SẢN CÔNG CHỨNG
công chứng tài sản
Nghĩa
cái chǎn gōng zhèngHán Việt: TÀI SẢN CÔNG CHỨNG
- công chứng tài sản
Tiếng Anh: property notarization
Chữ thành phần
- 财cái · Hán Việt: tàiriches, wealth, valuables7 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →