Từ điển › 财产权财产权財產權 nghĩa là gìcái chǎn quánHán Việt: TÀI SẢN QUYỀNquyền tài sảnNghĩa cái chǎn quánHán Việt: TÀI SẢN QUYỀNquyền tài sảnTiếng Anh: property rightsChữ thành phần财cái · Hán Việt: tàiriches, wealth, valuables7 nét · Xem thứ tự nét →产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →