Từ điển › 财务秘书财务秘书財務秘書 nghĩa là gìcái wù mì shūthư ký tài chính, thư ký tài vụNghĩa cái wù mì shūthư ký tài chính, thư ký tài vụTiếng Anh: treasurerChữ thành phần财cái · Hán Việt: tàiriches, wealth, valuables7 nét · Xem thứ tự nét →务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →秘mìsecret, mysterious, abstruse10 nét · Xem thứ tự nét →书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →