财务软件財務軟件 nghĩa là gì
cái wù ruǎn jiànHán Việt: TÀI VỤ NHUYỄN KIỆN
phần mềm tài chính
Nghĩa
cái wù ruǎn jiànHán Việt: TÀI VỤ NHUYỄN KIỆN
- phần mềm tài chính
- phần mềm kế toán
Tiếng Anh: financial software; accounting software
Chữ thành phần
- 财cái · Hán Việt: tàiriches, wealth, valuables7 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →
- 软ruǎn · Hán Việt: nhuyễnsoft, pliable, flexible; weak8 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →