Từ điển › 财富财富財富 nghĩa là gìcái fùHán Việt: TÀI PHÚsự giàu cóNghĩa cái fùHSK 4Hán Việt: TÀI PHÚPhổ biến #3442sự giàu cócủa cảiTiếng Anh: wealth; richesChữ thành phần财cái · Hán Việt: tàiriches, wealth, valuables7 nét · Xem thứ tự nét →富fù · Hán Việt: phúabundant, ample; rich, wealthy12 nét · Xem thứ tự nét →