财政部长財政部長 nghĩa là gì
cái zhèng bù zhǎngHán Việt: TÀI CHÍNH BỘ TRƯỜNG
bộ trưởng Bộ Tài chính
Nghĩa
cái zhèng bù zhǎngHán Việt: TÀI CHÍNH BỘ TRƯỜNG
- bộ trưởng Bộ Tài chính
Tiếng Anh: minister of finance
Chữ thành phần
- 财cái · Hán Việt: tàiriches, wealth, valuables7 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →
- 长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →