Từ điển › 财物财物財物 nghĩa là gìcái wùHán Việt: TÀI VẬTtài sảnNghĩa cái wùHSK 7Hán Việt: TÀI VẬTtài sảnđồ đạcTiếng Anh: property; belongingsChữ thành phần财cái · Hán Việt: tàiriches, wealth, valuables7 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →