Từ điển › 财经财经財經 nghĩa là gìcái jīngHán Việt: TÀI KINHtài chính và kinh tếNghĩa cái jīngHSK 7Hán Việt: TÀI KINHtài chính và kinh tếTiếng Anh: finance and economicsChữ thành phần财cái · Hán Việt: tàiriches, wealth, valuables7 nét · Xem thứ tự nét →经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →