责任責任 nghĩa là gì
zé rènHán Việt: TRÁCH NHẬM
trách nhiệm
Nghĩa
zé rènHSK 3Hán Việt: TRÁCH NHẬMPhổ biến #935
- trách nhiệm
- lỗi
- phận sự
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: responsibility; duty; liability
zé rènHán Việt: TRÁCH NHẬM
trách nhiệm
Tiếng Anh: responsibility; duty; liability