Từ điển › 责怪责怪責怪 nghĩa là gìzé guàitrách mắngNghĩa zé guàiHSK 7trách mắngquở tráchTiếng Anh: to blame; to rebukeChữ thành phần责zé · Hán Việt: tráchone's responsibility, duty8 nét · Xem thứ tự nét →怪guàiunusual, strange, peculiar8 nét · Xem thứ tự nét →