Từ điển › 败亡败亡敗亡 nghĩa là gìbài wángHán Việt: BẠI VONGbị đánh bại và tan rãNghĩa bài wángHán Việt: BẠI VONGbị đánh bại và tan rãTiếng Anh: to be defeated and dispersedChữ thành phần败bài · Hán Việt: bạifailure; to decline, to fail, to suffer defeat8 nét · Xem thứ tự nét →亡wáng · Hán Việt: vongdeath, destruction; to lose; to perish3 nét · Xem thứ tự nét →