Từ điển › 败仗败仗敗仗 nghĩa là gìbài zhàngHán Việt: BẠI TRƯỢNGtrận thuaNghĩa bài zhàngHán Việt: BẠI TRƯỢNGtrận thuathất bạiTiếng Anh: lost battle; defeatChữ thành phần败bài · Hán Việt: bạifailure; to decline, to fail, to suffer defeat8 nét · Xem thứ tự nét →仗zhàng · Hán Việt: trượng1to rely upon; protector; to fight; war, weaponry5 nét · Xem thứ tự nét →