Từ điển › 败兴败兴敗興 nghĩa là gìbài xìngHán Việt: BẠI HƯNGthất vọngNghĩa bài xìngHán Việt: BẠI HƯNGthất vọngTiếng Anh: disappointedChữ thành phần败bài · Hán Việt: bạifailure; to decline, to fail, to suffer defeat8 nét · Xem thứ tự nét →兴xìng · Hán Việt: hưngto thrive, to prosper, to flourish6 nét · Xem thứ tự nét →