败北敗北 nghĩa là gì
bài běi
(văn học) bị đánh bại (trong chiến tranh)
Nghĩa
bài běi
- (văn học) bị đánh bại (trong chiến tranh)
- chịu thất bại (trong thể thao, v.v.)
Tiếng Anh: (literary) to be routed (in a war); to suffer defeat (in sports etc)
bài běi
(văn học) bị đánh bại (trong chiến tranh)
Tiếng Anh: (literary) to be routed (in a war); to suffer defeat (in sports etc)