Từ điển › 败坏败坏敗壞 nghĩa là gìbài huàiHán Việt: BẠI HOẠIhủy hoạiNghĩa bài huàiHán Việt: BẠI HOẠIhủy hoạitham nhũnglàm suy yếuTiếng Anh: to ruin; to corrupt; to undermineChữ thành phần败bài · Hán Việt: bạifailure; to decline, to fail, to suffer defeat8 nét · Xem thứ tự nét →坏huài · Hán Việt: hoạibad, rotten, spoiled; to break down7 nét · Xem thứ tự nét →