败子回头敗子回頭 nghĩa là gì
bài zǐ huí tóuHán Việt: BẠI TÍ HỒI ĐẦU
người con hoang đàng trở về
Nghĩa
bài zǐ huí tóuHán Việt: BẠI TÍ HỒI ĐẦU
- người con hoang đàng trở về
Tiếng Anh: return of the prodigal son
Chữ thành phần
- 败bài · Hán Việt: bạifailure; to decline, to fail, to suffer defeat8 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →