败家子敗家子 nghĩa là gì
bài jiā zǐHán Việt: BẠI GIA TÍ
kẻ hoang phí; kẻ phung phí; đứa con hoang đàng
Nghĩa
bài jiā zǐHán Việt: BẠI GIA TÍ
- kẻ hoang phí; kẻ phung phí; đứa con hoang đàng
Tiếng Anh: spendthrift; wastrel; prodigal
bài jiā zǐHán Việt: BẠI GIA TÍ
kẻ hoang phí; kẻ phung phí; đứa con hoang đàng
Tiếng Anh: spendthrift; wastrel; prodigal