Từ điển › 败德败德敗德 nghĩa là gìbài déHán Việt: BẠI ĐỨChành vi xấu xaNghĩa bài déHán Việt: BẠI ĐỨChành vi xấu xaTiếng Anh: evil conductChữ thành phần败bài · Hán Việt: bạifailure; to decline, to fail, to suffer defeat8 nét · Xem thứ tự nét →德dé · Hán Việt: đứcethics, morality; compassion, kindness15 nét · Xem thứ tự nét →