Từ điển › 败战败战敗戰 nghĩa là gìbài zhànHán Việt: BẠI CHIẾNthua trậnNghĩa bài zhànHán Việt: BẠI CHIẾNthua trậnnghĩa bóng: người thua (trong một cuộc thi hoặc bầu cử)Chữ thành phần败bài · Hán Việt: bạifailure; to decline, to fail, to suffer defeat8 nét · Xem thứ tự nét →战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →