Từ điển › 败絮败絮敗絮 nghĩa là gìbài xùhư hỏngNghĩa bài xùhư hỏngxuống cấpxộc xệchTiếng Anh: ruined; broken down; shabbyChữ thành phần败bài · Hán Việt: bạifailure; to decline, to fail, to suffer defeat8 nét · Xem thứ tự nét →絮xùcotton padding; fluff, padding, waste; long-winded12 nét · Xem thứ tự nét →