Từ điển › 败诉败诉敗訴 nghĩa là gìbài sùHán Việt: BẠI TỐthua kiệnNghĩa bài sùHán Việt: BẠI TỐthua kiệnTiếng Anh: to lose a lawsuitChữ thành phần败bài · Hán Việt: bạifailure; to decline, to fail, to suffer defeat8 nét · Xem thứ tự nét →诉sù · Hán Việt: tốto accuse, to sue; to inform; to narrate7 nét · Xem thứ tự nét →