Từ điển › 败走败走敗走 nghĩa là gìbài zǒuHán Việt: BẠI TẨUchạy trốn (trong thất bại)Nghĩa bài zǒuHán Việt: BẠI TẨUchạy trốn (trong thất bại)Tiếng Anh: to run away (in defeat)Chữ thành phần败bài · Hán Việt: bạifailure; to decline, to fail, to suffer defeat8 nét · Xem thứ tự nét →走zǒu · Hán Việt: tẩuto walk, to run, to flee7 nét · Xem thứ tự nét →