Từ điển › 账单账单賬單 nghĩa là gìzhàng dānhóa đơnNghĩa zhàng dānHSK 7hóa đơnTiếng Anh: billChữ thành phần账zhàngaccounts, bills; credit, debt8 nét · Xem thứ tự nét →单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →