Từ điển › 账号账号賬號 nghĩa là gìzhàng hàosố tài khoản; tên đăng nhậpNghĩa zhàng hàoHSK 7số tài khoản; tên đăng nhậpTiếng Anh: account number; account; usernameChữ thành phần账zhàngaccounts, bills; credit, debt8 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →