Từ điển › 账户账户賬戶 nghĩa là gìzhàng hùtài khoản ngân hàngNghĩa zhàng hùHSK 6Phổ biến #3852tài khoản ngân hàngtài khoản trực tuyếnTiếng Anh: (bank, computer etc) accountChữ thành phần账zhàngaccounts, bills; credit, debt8 nét · Xem thứ tự nét →户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →