Từ điển › 账房先生账房先生賬房先生 nghĩa là gìzhàng fáng xiān shengnhân viên kế toán (cũ)Nghĩa zhàng fáng xiān shengnhân viên kế toán (cũ)Tiếng Anh: bookkeeper (old)Chữ thành phần账zhàngaccounts, bills; credit, debt8 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →先xiān · Hán Việt: tiênfirst, former, previous6 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →