Từ điển › 账本账本賬本 nghĩa là gìzhàng běnsổ kế toánNghĩa zhàng běnsổ kế toánTiếng Anh: account bookChữ thành phần账zhàngaccounts, bills; credit, debt8 nét · Xem thứ tự nét →本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →